từ ghép
発音
北部
/tɨ̤˨˩ ɣɛp˧˥/
中部
/tɨ˧˧ ɣɛ̰p˩˧/
南部
/tɨ˨˩ ɣɛp˧˥/
音声
複合語 encompound word
名詞
複合語
compound word
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
複合語
学校生活・教育
School
2つ以上の単語を組み合わせて新しい意味を作る語。
vi Học sinh đang học cách tạo ra một từ ghép mới.
ja 学生は新しい複合語の作り方を学んでいる。
構成
từ / ghép / từ + ghép の複合
▸
構成
từ / ghép / từ + ghép の複合
成り立ちtừ + ghép の複合
類語
chữ kép / lắp ghép / cấy ghép / gán ghép
▸
類語
chữ kép / lắp ghép / cấy ghép / gán ghép
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …