ghép
発音
北部
/ɣɛp˧˥/
中部
/ɣɛ̰p˩˧/
南部
/ɣɛp˧˥/
音声
結合 enjoin
動詞
結合
join
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
結合
操作・使用
To join two parts into one unit.
用法
lắp ghép / từ ghép / cấy ghép / gán ghép …
▸
用法
lắp ghép / từ ghép / cấy ghép / gán ghép …