tổng công ti
音声
本社 enheadquarters
名詞
本社
headquarters
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
本社
職業・職場
企業の支店運営を管理する中央行政オフィス。
vi Tổng công ti đã chuyển đến một tòa nhà lớn hơn.
ja 本社はより大きな建物に移転した。
語義 2
名詞
親会社
複数の子会社を所有・監督する親会社。
vi Đây là một parent company quản lý nhiều chi nhánh khác nhau.
ja これは多くの支店を管理する親会社です。
構成
tổng / công ti / 總公司
▸
構成
tổng / công ti / 總公司
漢字
出典照合済み
代表候補
總公司
音節ごとの候補
tổng
總
công
工
ti
司
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
li ti / tự ti / âm ti / tôn ti …
▸
類語
li ti / tự ti / âm ti / tôn ti …
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng cộng …