tốt lễ
発音
北部
/tot˧˥ leʔe˧˥/
中部
/to̰k˩˧ le˧˩˨/
南部
/tok˧˥ le˨˩˦/
気前のいい engenerous with gifts
unknown
気前のいい
generous with gifts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
気前のいい
贈り物に寛大な人。
vi Ông ấy nổi tiếng là một người tốt lễ trong vùng.
ja 彼はその地域で気前のいい人として有名だ。
構成
tốt / lễ / 卒禮
▸
構成
tốt / lễ / 卒禮
漢字
音節対応から推定
代表候補
卒禮
音節ごとの候補
tốt
卒
lễ
禮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …