tốc ký
発音
北部
/təwk˧˥ ki˧˥/
中部
/tə̰wk˩˧ kḭ˩˧/
南部
/təwk˧˥ ki˧˥/
速記 enshorthand
1 語義
2 構成語
動詞
速記
shorthand
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
速記
基本動詞
速記による書き方。
vi Cô ấy đang ghi chép bằng tốc ký.
ja 彼女は速記でメモを取っている。