tỉnh lẻ
ばらばら enscattered
名詞
ばらばら
scattered
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ばらばら
Spread in a scattered, disconnected way.
構成
tỉnh / lẻ / 省𥛭
▸
構成
tỉnh / lẻ / 省𥛭
漢字
音節対応から推定
代表候補
省𥛭
音節ごとの候補
tỉnh
省
lẻ
𥛭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phần lẻ / săng lẻ / phát hành riêng lẻ / mua lẻ
▸
類語
phần lẻ / săng lẻ / phát hành riêng lẻ / mua lẻ
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …