Tết Ma-rốc
永遠に来ない時 ennever coming time
名詞
永遠に来ない時
never coming time
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
永遠に来ない時
接続・論理
決して訪れない時間を指す比喩的表現。
vi Việc đó có lẽ sẽ xảy ra vào Tết Ma-rốc.
ja それはおそらく決して来ない時に起こるだろう。
構成
tết / ma-rốc
▸
構成
tết / ma-rốc
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …
▸
用法
tết thanh minh / ăn tết / tết nguyên đán / đến tết …