tằng hắng
発音
北部
/ta̤ŋ˨˩ haŋ˧˥/
中部
/taŋ˧˧ ha̰ŋ˩˧/
南部
/taŋ˨˩ haŋ˧˥/
咳払い enclear throat
動詞
咳払い
clear throat
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
咳払い
基本動詞
喉をきれいにするために喉を鳴らす行為。
vi Anh ấy tằng hắng một cái trước khi nói.
ja 彼は話す前に一度咳払いをした。
構成
hắng / 曾𡁝
▸
構成
hắng / 曾𡁝
漢字
音節対応から推定
代表候補
曾𡁝
音節ごとの候補
tằng
曾
hắng
𡁝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tằng tịu / tằng tổ / tằng tôn / đằng hắng …
▸
類語
tằng tịu / tằng tổ / tằng tôn / đằng hắng …
用法
hắng giọng
▸
用法
hắng giọng