tẩy trang
メイク落とし enremove makeup
動詞
メイク落とし
remove makeup
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
メイク落とし 基本動詞
化粧品を落として顔をきれいにすること。
vi Bạn nên tẩy trang thật kỹ trước khi đi ngủ.
ja 寝る前にメイクを落とすべきだ。
構成
tẩy / trang / 洗妝
▸
構成
tẩy / trang / 洗妝
漢字
音節対応から推定
代表候補
洗妝
音節ごとの候補
tẩy
洗
trang
妝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tay trắng
▸
類語
tay trắng
用法
tẩy rửa / thanh tẩy / chất tẩy / tẩy não …
▸
用法
tẩy rửa / thanh tẩy / chất tẩy / tẩy não …