tạp thuế
発音
北部
/ta̰ːʔp˨˩ tʰwe˧˥/
中部
/ta̰ːp˨˨ tʰwḛ˩˧/
南部
/taːp˨˩˨ tʰwe˧˥/
雑税 enmiscellaneous taxes
unknown
雑税
miscellaneous taxes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
雑税
別々に支払われる様々な少額の税金や手数料。
vi Người dân phải đóng nhiều loại tạp thuế mỗi năm.
ja 市民は毎年多くの種類の雑税を払わなければならない。
構成
tạp / thuế / 雜税
▸
構成
tạp / thuế / 雜税
漢字
音節対応から推定
代表候補
雜税
音節ごとの候補
tạp
雜(卅)
thuế
税(𠾔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh thuế / giảm thuế / trốn thuế / đóng thuế …
▸
類語
đánh thuế / giảm thuế / trốn thuế / đóng thuế …
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …
▸
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …