tại ngũ
発音
北部
/ta̰ːʔj˨˩ ŋuʔu˧˥/
中部
/ta̰ːj˨˨ ŋu˧˩˨/
南部
/taːj˨˩˨ ŋu˨˩˦/
音声
現役の enon active duty
形容詞
現役の
on active duty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
現役の
性質・状態
軍隊の現役に就いている状態。
vi Anh tôi hiện đang tại ngũ.
ja 兄は今、現役で軍務に就いている。
構成
tại / ngũ / 在五
▸
構成
tại / ngũ / 在五
漢字
音節対応から推定
代表候補
在五
音節ごとの候補
tại
在
ngũ
五
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tái ngũ / tại / tại đào / tại vì …
▸
類語
tái ngũ / tại / tại đào / tại vì …
用法
hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …
▸
用法
hiện tại / tồn tại / ý tại ngôn ngoại / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà …