tư doanh
発音
北部
/tɨ˧˧ zwajŋ˧˧/
中部
/tɨ˧˥ jwan˧˥/
南部
/tɨ˧˧ jwan˧˧/
民間企業 enprivate enterprise
unknown
民間企業
private enterprise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
民間企業
政府ではなく個人が所有・運営するビジネス。
vi Nhiều công ty tư doanh đang phát triển mạnh mẽ.
ja 多くの民間企業が急成長している。
構成
tư / doanh
▸
構成
tư / doanh
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …