tư dinh
要確認 enneeds routing
名詞
要確認
needs routing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
要確認
Meaning is unclear; likely misspelling or named form needing routing validation before a stable body.
構成
tư / dinh
▸
構成
tư / dinh
類語
chưởng dinh / tổng hành dinh / hành dinh / an dinh …
▸
類語
chưởng dinh / tổng hành dinh / hành dinh / an dinh …
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …