dinh
発音
北部
/zïŋ˧˧/
中部
/jïn˧˥/
南部
/jɨn˧˧/
音声
邸宅 enmansion
名詞
邸宅
mansion
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
邸宅
高官などが住む壮大で豪華な邸宅。
vi Ông ấy sống trong một ngôi dinh lớn với khu vườn rộng rãi.
ja 彼は広い庭のある大きな邸宅に住んでいる。
構成
漢越語。漢字は 營 / 營
▸
構成
漢越語。漢字は 營 / 營
成り立ち漢越語。漢字は 營
漢字
出典照合済み
代表候補
營
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dinh điền / dinh cơ / dinh tiền / dinh trại
▸
類語
dinh điền / dinh cơ / dinh tiền / dinh trại
用法
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …
▸
用法
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …