tư bôn
発音
北部
/tɨ˧˧ ɓon˧˧/
中部
/tɨ˧˥ ɓoŋ˧˥/
南部
/tɨ˧˧ ɓoŋ˧˧/
駆け落ちする enelope
動詞
駆け落ちする
elope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
駆け落ちする
基本動詞
両親の許可なく恋人と秘密裏に逃げて結婚すること。
vi Hai người họ đã quyết định tư bôn để được kết hôn với nhau.
ja 二人は結婚するために駆け落ちを決意した。
構成
tư / bôn
▸
構成
tư / bôn
類語
tư / tư duy phản biện / tư kỉ / tư lệnh trưởng …
▸
類語
tư / tư duy phản biện / tư kỉ / tư lệnh trưởng …
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …