tương tác
発音
北部
/tɨəŋ˧˧ taːk˧˥/
中部
/tɨəŋ˧˥ ta̰ːk˩˧/
南部
/tɨəŋ˧˧ taːk˧˥/
音声
相互作用 eninteraction
名詞
相互作用
interaction
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
相互作用
俗語・外来語・擬音
二つ以上のものが互いに影響を与え合い、状態を変化させること。
vi Sự tương tác giữa các thành phần tạo nên phản ứng hóa học.
ja 構成要素間の相互作用が化学反応を引き起こす。
動詞
語義 2
動詞
関わり合う
人や物が互いに作用し、反応し合うこと。
vi Trẻ em cần tương tác với nhau nhiều hơn khi chơi đùa.
ja 子供たちは遊ぶ時にもっと関わり合う必要がある。
形容詞
語義 3
形容詞
対話型の
ユーザーの操作に対して反応や応答ができる性質。
vi Đây là một trò chơi điện tử mang tính tương tác cao.
ja これは非常にインタラクティブなゲームだ。
構成
tương / tác / 相作
▸
構成
tương / tác / 相作
漢字
出典照合済み
代表候補
相作
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
tác
作
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …