tương khắc
発音
北部
/tɨəŋ˧˧ xak˧˥/
中部
/tɨəŋ˧˥ kʰa̰k˩˧/
南部
/tɨəŋ˧˧ kʰak˧˥/
音声
相克 enmutual overcoming
名詞
相克
mutual overcoming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
相克
接続・論理
五行説における要素間の抑制関係。
vi Quy luật tương khắc giải thích mối quan hệ giữa các yếu tố.
ja 相克の法則は要素間の関係を説明する。
構成
tương / khắc / 漢越語。漢字は 相克 …
▸
構成
tương / khắc / 漢越語。漢字は 相克 …
成り立ち漢越語。漢字は 相克
漢字
出典照合済み
代表候補
相克
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
khắc
刻(克)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …