tương hội
発音
北部
/tɨəŋ˧˧ ho̰ʔj˨˩/
中部
/tɨəŋ˧˥ ho̰j˨˨/
南部
/tɨəŋ˧˧ hoj˨˩˨/
音声
会合 enmeet together
unknown
会合
meet together
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
会合
特定の場所や時間に一箇所に集まり、出会うこと。
vi Chúng ta sẽ tương hội tại buổi lễ kỷ niệm.
ja 私たちは記念式典で会合する予定だ。
構成
tương / hội / 相會
▸
構成
tương / hội / 相會
漢字
音節対応から推定
代表候補
相會
音節ごとの候補
tương
相(醬 / 湘)
hội
會
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gặp nhau / tương ngộ / tương kiến / 会合
▸
類語
gặp nhau / tương ngộ / tương kiến / 会合
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
用法
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …