tăng sĩ
発音
北部
/taŋ˧˧ siʔi˧˥/
中部
/taŋ˧˥ ʂi˧˩˨/
南部
/taŋ˧˧ ʂi˨˩˦/
音声
尼僧 enmonk
名詞
尼僧
monk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
尼僧
接続・論理
A variant of 'tăng sĩ', i.e., monk or religious member.
構成
tăng / sĩ / 增士
▸
構成
tăng / sĩ / 增士
漢字
音節対応から推定
代表候補
增士
音節ごとの候補
tăng
增
sĩ
士
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …