tăng giá
音声
値上げ enincrease in price
動詞
値上げ
increase in price
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
値上げ
お金・保険・税
商品の価格が高くなること。
vi Nhiều loại hàng hóa thực phẩm đã tăng giá trong tháng vừa qua.
ja 先月、多くの食品が値上げされた。
構成
tăng / giá / tăng + giá の複合 …
▸
構成
tăng / giá / tăng + giá の複合 …
成り立ちtăng + giá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
增價
音節ごとの候補
tăng
增
giá
價
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tăng gia / tăng già
▸
類語
tăng gia / tăng già
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …