tùy bút
発音
北部
/twi̤˨˩ ɓut˧˥/
中部
/twi˧˧ ɓṵk˩˧/
南部
/twi˨˩ ɓuk˧˥/
音声
随筆 envariant of tuy but
名詞
随筆
variant of tuy but
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
随筆
接続・論理
著者の自由な思考や感情を記録した散文形式。
vi Tôi rất thích đọc các tập tùy bút của tác giả này.
ja この著者の随筆集を読むのがとても好きだ。
構成
tùy / bút
▸
構成
tùy / bút
類語
tuỳ bút
▸
類語
tuỳ bút
用法
tùy ý / nhà tùy / tùy tùng / tùy theo …
▸
用法
tùy ý / nhà tùy / tùy tùng / tùy theo …