tì ố
発音
北部
/ti̤˨˩ o˧˥/
中部
/ti˧˧ o̰˩˧/
南部
/ti˨˩ o˧˥/
汚点 enstain
unknown
汚点
stain
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
汚点
外観を損なう汚れや、名声を傷つけるもの。
vi Vụ bê bối này là một tì ố trong sự nghiệp của anh ấy.
ja このスキャンダルは彼のキャリアの汚点だ。