lục ố vàng pha
発音
北部
/lṵʔk˨˩ o˧˥ va̤ːŋ˨˩ faː˧˧/
中部
/lṵk˨˨ o̰˩˧ jaːŋ˧˧ faː˧˥/
南部
/luk˨˩˨ o˧˥ jaːŋ˨˩ faː˧˧/
まだらな黄緑 enmottled green yellow
unknown
まだらな黄緑
mottled green yellow
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
まだらな黄緑 接続・論理
緑と黄色が混じり合い、染み付いたような色調。
vi Bức tường cũ có màu lục ố vàng pha do thời gian.
ja 古びた壁は、経年変化で黄緑の斑模様になっている。
構成
lục / ố / vàng …
▸
構成
lục / ố / vàng …
類語
tiêu pha / nhà pha / gà pha / gièm pha …
▸
類語
tiêu pha / nhà pha / gà pha / gièm pha …
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …
▸
用法
lục địa / lục lạc / lục nghệ / xanh lục …