tênh hênh
発音
北部
/təjŋ˧˧ həjŋ˧˧/
中部
/ten˧˥ hen˧˥/
南部
/təːn˧˧ həːn˧˧/
むき出しの enindecently exposed
unknown
むき出しの
indecently exposed
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
むき出しの
無作法なほど開けっ放しであったり露わであったりする。
vi Cửa sổ cứ để mở tênh hênh suốt cả ngày.
ja 窓が一日中開けっ放しだった。
構成
tênh
▸
構成
tênh
類語
hở hang / tênh / tênh nghếch / tênh tênh …
▸
類語
hở hang / tênh / tênh nghếch / tênh tênh …
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh
▸
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh