tênh
発音
北部
/təjŋ˧˧/
中部
/ten˧˥/
南部
/təːn˧˧/
音声
すっかり encompletely
副詞
すっかり
completely
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
すっかり
何かが完全に終わった状態を示す語。
vi Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy cảm thấy nhẹ tênh.
ja 仕事を終えた後、彼はすっかり心が軽くなった。
類語
tềnh / tênh nghếch / tênh tênh / tênh hênh
▸
類語
tềnh / tênh nghếch / tênh tênh / tênh hênh
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh
▸
用法
nhẹ tênh / tênh phông / buồn tênh