tân mỹ
発音
北部
/tən˧˧ miʔi˧˥/
中部
/təŋ˧˥ mi˧˩˨/
南部
/təŋ˧˧ mi˨˩˦/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Tôi đã nghe nói về Tân Mỹ.
ja Tân Mỹについて聞いたことがある。
構成
tân / mỹ
▸
構成
tân / mỹ
用法
tân mỹ chánh / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …
▸
用法
tân mỹ chánh / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …