tân giáo
新教 ennew teaching
名詞
新教
new teaching
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新教
A term for a new doctrine or teaching with uncertain exact scope.
構成
tân / giáo / 新教
▸
構成
tân / giáo / 新教
漢字
音節対応から推定
代表候補
新教
音節ごとの候補
tân
新(辛 / 賓)
giáo
教
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …