tân an thạnh
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tân an thạnh" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「Tân An Thạnh」が文書に現れる。
構成
tân / an thạnh
▸
構成
tân / an thạnh
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …