tâm cao khí ngạo
音声
高慢な enhaughty
形容詞
高慢な
haughty
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
高慢な
性質・状態
自己中心的で、常に他者より自分を高く評価する態度。
vi Thái độ tâm cao khí ngạo khiến anh ấy có ít bạn bè.
ja 彼の傲慢な態度が、彼から友達を遠ざけている。
構成
tâm / cao / khí …
▸
構成
tâm / cao / khí …
成り立ち漢越語。漢字は 心高氣傲
漢字
出典照合済み
代表候補
心高氣傲
音節ごとの候補
tâm
心
cao
高
khí
氣
ngạo
傲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kiêu ngạo / ngang tàng / cao ngạo / 傲慢
▸
類語
kiêu ngạo / ngang tàng / cao ngạo / 傲慢
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …