tàu cánh ngầm
音声
水中翼船 enhydrofoil
名詞
水中翼船
hydrofoil
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水中翼船
接続・論理
船体を水面から浮き上がらせる翼状の構造を持つボート。
vi Tàu cánh ngầm lướt nhanh trên mặt nước.
ja 水中翼船が水面を素早く滑っていく。
構成
tàu / cánh / ngầm …
▸
構成
tàu / cánh / ngầm …
成り立ちtàu + cánh ngầm の複合
類語
乗り物
▸
類語
乗り物
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …
▸
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …