sinh thể
発音
北部
/sïŋ˧˧ tʰḛ˧˩˧/
中部
/ʂïn˧˥ tʰe˧˩˨/
南部
/ʂɨn˧˧ tʰe˨˩˦/
音声
生物 enliving organism
名詞
生物
living organism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生物
接続・論理
植物、動物、細菌など、個々の生命体。
vi Mọi sinh thể đều cần nước để sống.
ja すべての生物は生存に水が必要だ。
構成
sinh / thể / 生體
▸
構成
sinh / thể / 生體
漢字
音節対応から推定
代表候補
生體
音節ごとの候補
sinh
生
thể
體
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mô phân sinh thể / sinh nhật / học sinh / sinh viên …
▸
用法
mô phân sinh thể / sinh nhật / học sinh / sinh viên …