si tô
発音
北部
/si˧˧ to˧˧/
中部
/ʂi˧˥ to˧˥/
南部
/ʂi˧˧ to˧˧/
ムノン族の小集団 ensubgroup of the M'nông people
固有名詞
ムノン族の小集団
subgroup of the M'nông people
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ムノン族の小集団
ムノン族の小集団の名称。
vi Tên "si tô" xuất hiện trong văn bản.
ja 「シートー」という名前が文書に現れる。
構成
si / tô / 蚩租
▸
構成
si / tô / 蚩租
漢字
音節対応から推定
代表候補
蚩租
音節ごとの候補
si
蚩(癡 / 𤵶)
tô
租(𥗹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
si ngốc / si la / si tưởng / si ma cai …
▸
用法
si ngốc / si la / si tưởng / si ma cai …