sao chức nữ
発音
北部
/saːw˧˧ ʨɨk˧˥ nɨʔɨ˧˥/
中部
/ʂaːw˧˥ ʨɨ̰k˩˧ nɨ˧˩˨/
南部
/ʂaːw˧˧ ʨɨk˧˥ nɨ˨˩˦/
音声
織姫星 enproper name
固有名詞
織姫星
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
織姫星
特定の固有名詞。
vi Tên "sao chức nữ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「織姫星」という名前が文書に現れる。
構成
sao / chức nữ
▸
構成
sao / chức nữ
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …