sỹ hành
発音
北部
/siʔi˧˥ ha̤jŋ˨˩/
中部
/ʂi˧˩˨ han˧˧/
南部
/ʂi˨˩˦ han˨˩/
シーハン enproper name
固有名詞
シーハン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
シーハン
固有名。
vi Sỹ Hành là một tên riêng.
ja シーハンは固有名である。
構成
sỹ / hành
▸
構成
sỹ / hành
用法
bác sỹ / chí sỹ / sỹ bình / nghệ sỹ …
▸
用法
bác sỹ / chí sỹ / sỹ bình / nghệ sỹ …