sụt lún
音声
地盤沈下 ensubside
動詞
地盤沈下
subside
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
地盤沈下
地形・環境
自然や人為的影響で地表が低くなる現象。
vi Ngôi nhà bị hư hỏng do hiện tượng sụt lún đất.
ja 家屋が地盤沈下で損傷を受けた。
構成
sụt / lún / sụt + lún の複合
▸
構成
sụt / lún / sụt + lún の複合
成り立ちsụt + lún の複合
類語
lún / sụt / sụt sịt / sụt giảm …
▸
類語
lún / sụt / sụt sịt / sụt giảm …
用法
đất sụt trời sập / sùi sụt / lún phún
▸
用法
đất sụt trời sập / sùi sụt / lún phún