sổ phụ
銀行取引明細 enbank statement
名詞
銀行取引明細
bank statement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
銀行取引明細
接続・論理
特定の銀行口座で一定期間に行われた全取引の詳細な報告書。
vi Tôi cần ra ngân hàng để lấy sổ phụ tháng này.
ja 今月の銀行取引明細をもらいに銀行へ行く必要がある。
構成
sổ / phụ
▸
構成
sổ / phụ
類語
sổ / sổ cái / sổ thu / sổ lồng …
▸
類語
sổ / sổ cái / sổ thu / sổ lồng …
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …
▸
用法
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …