sản xuất thừa
発音
北部
/sa̰ːn˧˩˧ swət˧˥ tʰɨ̤ə˨˩/
中部
/ʂaːŋ˧˩˨ swə̰k˩˧ tʰɨə˧˧/
南部
/ʂaːŋ˨˩˦ swək˧˥ tʰɨə˨˩/
過剰生産 enoverproduction
名詞
過剰生産
overproduction
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
過剰生産 接続・論理
必要量や需要を超えて製品を生産すること。
vi Sự sản xuất thừa đã dẫn đến việc hàng hóa bị tồn kho quá nhiều.
ja 過剰生産により在庫が過多になった。
構成
sản xuất / thừa / 産出承
▸
構成
sản xuất / thừa / 産出承
漢字
音節対応から推定
代表候補
産出承
音節ごとの候補
sản
産
xuất
出
thừa
承(丞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sản phẩm / sản / sản sinh / sản phụ khoa …
▸
類語
sản phẩm / sản / sản sinh / sản phụ khoa …
用法
tái sản xuất / quan hệ sản xuất / phương thức sản xuất / tư liệu sản xuất …
▸
用法
tái sản xuất / quan hệ sản xuất / phương thức sản xuất / tư liệu sản xuất …