sơ khoáng
発音
北部
/səː˧˧ xwaːŋ˧˥/
中部
/ʂəː˧˥ kʰwa̰ːŋ˩˧/
南部
/ʂəː˧˧ kʰwaːŋ˧˥/
自由奔放な enfree and easy
unknown
自由奔放な
free and easy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
自由奔放な
自由で気楽な態度、または拘束されない性格。
vi Anh ấy là một người có tính cách sơ khoáng.
ja 彼は自由奔放な性格をしている。
構成
sơ / khoáng / 初礦
▸
構成
sơ / khoáng / 初礦
漢字
音節対応から推定
代表候補
初礦
音節ごとの候補
sơ
初(梳)
khoáng
礦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nước khoáng / sa khoáng / khai khoáng / vi khoáng …
▸
類語
nước khoáng / sa khoáng / khai khoáng / vi khoáng …
用法
sơ mi / hồ sơ / áo sơ mi / sơ kì …
▸
用法
sơ mi / hồ sơ / áo sơ mi / sơ kì …