sùng đạo
発音
北部
/sṳŋ˨˩ ɗa̰ːʔw˨˩/
中部
/ʂuŋ˧˧ ɗa̰ːw˨˨/
南部
/ʂuŋ˨˩ ɗaːw˨˩˨/
音声
敬虔な endevout
形容詞
敬虔な
devout
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
敬虔な
性質・状態
宗教的信念に深く関わり、熱心に信仰を実践する人。
vi Bà tôi là một người rất sùng đạo.
ja 祖母はとても敬虔な信者だ。
構成
sùng / đạo / 崇道
▸
構成
sùng / đạo / 崇道
漢字
音節対応から推定
代表候補
崇道
音節ごとの候補
sùng
崇(𢠄 / 𧐿)
đạo
道
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
敬虔
▸
類語
敬虔
用法
tôn sùng / sùng bái / sượng sùng / thạch sùng …
▸
用法
tôn sùng / sùng bái / sượng sùng / thạch sùng …