sâm Ngọc Linh
音声
ベトナム人参 envietnamese ginseng
名詞
ベトナム人参
vietnamese ginseng
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベトナム人参
接続・論理
ベトナム中部山岳地帯原産の希少な高価な朝鮮人参。
vi Sâm Ngọc Linh là một loại thảo dược rất quý hiếm.
ja ベトナム人参は非常に希少な薬草だ。
構成
sâm / ngọc linh
▸
構成
sâm / ngọc linh
類語
sâm nhung / nhân sâm
▸
類語
sâm nhung / nhân sâm
用法
sâm panh / sâm banh / hải sâm / sâm ngọc linh
▸
用法
sâm panh / sâm banh / hải sâm / sâm ngọc linh