ruồng bỏ
発音
北部
/zuəŋ˨˩ ɓɔ̰˧˩˧/
中部
/ʐuəŋ˧˧ ɓɔ˧˩˨/
南部
/ɹuəŋ˨˩ ɓɔ˨˩˦/
音声
捨てる enignore
動詞
捨てる
ignore
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
捨てる
基本動詞
To disregard, abandon, or ignore.
構成
ruồng / bỏ
▸
構成
ruồng / bỏ
類語
ruồng bố / ruồng rẫy / ruồng
▸
類語
ruồng bố / ruồng rẫy / ruồng
用法
tầm ruồng / bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi …
▸
用法
tầm ruồng / bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ túi …