rẽ
発音
北部
/zɛʔɛ˧˥/
中部
/ʐɛ˧˩˨/
南部
/ɹɛ˨˩˦/
音声
曲がる ento turn
動詞
曲がる
to turn
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
曲がる (to turn)
語義 1
動詞
曲がる
移動・乗降
移動中に方向を変える、または別の道へ入る。
vi Bạn hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
ja 次の交差点で左に曲がってください。
切り裂く (to split)
語義 1
動詞
切り裂く
何かを枝分かれさせる、または表面や物質を切り裂く。
vi Con thuyền rẽ sóng lướt đi trên mặt biển.
ja 船は海を進みながら波を切り分けました。
農業 (tenant farming)
語義 1
副詞
小作農
làm ruộng rẽ などの句で、小作農または収穫を分け合う農作を指す。
vi Gia đình ông ấy đã làm ruộng rẽ từ nhiều đời nay.
ja 彼の家族は何世代にもわたって小作農をしてきました。
類語
rè / rể / rẻ / rề …
▸
類語
rè / rể / rẻ / rề …
用法
chia uyên rẽ thuý / chia rẽ / riêng rẽ / rành rẽ …
▸
用法
chia uyên rẽ thuý / chia rẽ / riêng rẽ / rành rẽ …