rắn lục
発音
北部
/zan˧˥ lṵʔk˨˩/
中部
/ʐa̰ŋ˩˧ lṵk˨˨/
南部
/ɹaŋ˧˥ luk˨˩˨/
音声
アオハブ engreen viper
名詞
アオハブ
green viper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アオハブ
接続・論理
鮮やかな緑色の皮膚で知られる毒ヘビの一種。
vi Một con rắn lục đang bò trên cành cây xanh.
ja 緑色の枝にアオハブが這っている。
構成
rắn / lục / 𥑲綠
▸
構成
rắn / lục / 𥑲綠
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥑲綠
音節ごとの候補
rắn
𥑲
lục
綠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc …
▸
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc …