rắn đuôi chuông
音声
ガラガラヘビ enrattlesnake
名詞
ガラガラヘビ
rattlesnake
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ガラガラヘビ 接続・論理
脅かされると尾の先で警告音を鳴らす毒蛇。
vi Con rắn đuôi chuông phát ra âm thanh cảnh báo khi thấy người.
ja ガラガラヘビは人を見ると警告音を鳴らす。
構成
rắn / rắn + đuôi + chuông の複合 / 𥑲𡓋鐘
▸
構成
rắn / rắn + đuôi + chuông の複合 / 𥑲𡓋鐘
成り立ちrắn + đuôi + chuông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥑲𡓋鐘
音節ごとの候補
rắn
𥑲
đuôi
𡓋(𡳪)
chuông
鐘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc
▸
用法
cứng rắn / chất rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc