rạch sỏi
発音
北部
/za̰ʔjk˨˩ sɔ̰j˧˩˧/
中部
/ʐa̰t˨˨ ʂɔj˧˩˨/
南部
/ɹat˨˩˨ ʂɔj˨˩˦/
音声
ラックソイ enplace name
固有名詞
ラックソイ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ラックソイ
地名を指す固有名詞。
vi Rạch Sỏi là tên của một địa danh.
ja ラックソイは地名である。
構成
rạch / sỏi / 澤礌
▸
構成
rạch / sỏi / 澤礌
漢字
音節対応から推定
代表候補
澤礌
音節ごとの候補
rạch
澤
sỏi
礌(𥗐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
rạch giá / kênh rạch / rạch ròi / rạch mặt ăn vạ …
▸
用法
rạch giá / kênh rạch / rạch ròi / rạch mặt ăn vạ …