rượu chát
発音
北部
/ziə̰ʔw˨˩ ʨaːt˧˥/
中部
/ʐɨə̰w˨˨ ʨa̰ːk˩˧/
南部
/ɹɨəw˨˩˨ ʨaːk˧˥/
辛口の酒 endry tasting wine
名詞
辛口の酒
dry tasting wine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
辛口の酒
接続・論理
A chát wine, by comparison with wine.
構成
rượu / chát / 𤄍𠹗
▸
構成
rượu / chát / 𤄍𠹗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤄍𠹗
音節ごとの候補
rượu
𤄍(𨢇)
chát
𠹗(𨐷 / 𨐿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chua chát / mặn chát / chí chát / chí cha chí chát …
▸
類語
chua chát / mặn chát / chí chát / chí cha chí chát …
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …
▸
用法
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …