rình
発音
北部
/zï̤ŋ˨˩/
中部
/ʐïn˧˧/
南部
/ɹɨn˨˩/
音声
待ち伏せする ento lie in wait
動詞
待ち伏せする
to lie in wait
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
待ち伏せする
基本動詞
人や動物を襲うために、秘密裏に隠れて待ち伏せすること。
vi Con mèo đang rình con chuột ở một góc khuất trong nhà để chờ cơ hội tiếp cận.
ja 猫は家の中の隠れた場所に潜み、獲物を襲う機会を待っている。
構成
侱
▸
構成
侱
漢字
音節対応から推定
代表候補
侱
音節ごとの候補
rình
侱(𨉑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rình mò / rình rập / rình rang
▸
類語
rình mò / rình rập / rình rang
用法
rập rình / hôi rình
▸
用法
rập rình / hôi rình