hôi rình
悪臭 enstinking
形容詞
悪臭
stinking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悪臭
性質・状態
耐え難いほど強烈で不快な臭い。
vi Đống rác này bốc mùi hôi rình.
ja ゴミの山から悪臭が漂っている。
構成
hôi / rình / 灰侱
▸
構成
hôi / rình / 灰侱
漢字
音節対応から推定
代表候補
灰侱
音節ごとの候補
hôi
灰(洃 / 𦤠)
rình
侱(𨉑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hôi / hôi rích / hôi lông / hôi nách …
▸
類語
hôi / hôi rích / hôi lông / hôi nách …
用法
mồ hôi / hôi của / chồn hôi / đổ mồ hôi …
▸
用法
mồ hôi / hôi của / chồn hôi / đổ mồ hôi …