quy phạm
発音
北部
/kwi˧˧ fa̰ːʔm˨˩/
中部
/kwi˧˥ fa̰ːm˨˨/
南部
/wi˧˧ faːm˨˩˨/
音声
基準 enstandard or regulation
名詞
基準
standard or regulation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
基準
接続・論理
皆が従うべきルールや基準。
vi Việc thực hiện phải tuân theo các quy phạm đã định.
ja 実行は決められた基準に従わねばならない。
構成
quy / phạm / 漢越語。漢字は 規範 …
▸
構成
quy / phạm / 漢越語。漢字は 規範 …
成り立ち漢越語。漢字は 規範
漢字
出典照合済み
代表候補
規範
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quy chuẩn / tiêu chí / thước đo / khuôn vàng …
▸
類語
quy chuẩn / tiêu chí / thước đo / khuôn vàng …
用法
quy phạm pháp luật / bánh quy / quy ước / quy nhơn …
▸
用法
quy phạm pháp luật / bánh quy / quy ước / quy nhơn …