quyền Anh
発音
北部
/kwn˨˩ ajŋ˧˧/
中部
/kwŋ˧˧ an˧˥/
南部
/wŋ˨˩ an˧˧/
音声
ボクシング enboxing
名詞
ボクシング
boxing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ボクシング
接続・論理
グローブを付けた二人がリングで殴り合う格闘技。
vi Nhiều người tập luyện môn quyền Anh để tăng cường sức khỏe.
ja 健康増進のためにボクシングを習う人が多い。
構成
quyền / anh / 權偀
▸
構成
quyền / anh / 權偀
漢字
音節対応から推定
代表候補
權偀
音節ごとの候補
quyền
權
anh
偀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đấm bốc / Quyền / quyền lực / quyền động vật …
▸
類語
đấm bốc / Quyền / quyền lực / quyền động vật …
用法
quyền lợi / chính quyền / pháp quyền / quyền pháp …
▸
用法
quyền lợi / chính quyền / pháp quyền / quyền pháp …